carbon monoxide poisoning
Định nghĩa
Danh từ: Ngộ độc khí carbon monoxide, một tình trạng nhiễm độc xảy ra khi hít phải và hấp thụ khí carbon monoxide (CO). Chất khí này kết hợp với hemoglobin trong máu, chiếm chỗ của oxy, dẫn đến tình trạng thiếu oxy trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Ngộ độc khí carbon monoxide có thể gây tử vong nếu không được điều trị kịp thời.)
- (Các triệu chứng của ngộ độc khí carbon monoxide bao gồm đau đầu, chóng mặt và lú lẫn.)
- (Sử dụng máy phát điện trong nhà có thể gây ngộ độc khí carbon monoxide.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to suffer from carbon monoxide poisoning": bị ngộ độc khí carbon monoxide.
- Many people suffer from carbon monoxide poisoning due to faulty heaters. (Nhiều người bị ngộ độc khí carbon monoxide do lò sưởi bị lỗi.)
"to die from carbon monoxide poisoning": chết vì ngộ độc khí carbon monoxide.
- Several people died from carbon monoxide poisoning in the accident. (Nhiều người đã chết vì ngộ độc khí carbon monoxide trong vụ tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
Carbon monoxide (n): khí carbon monoxide (CO), một loại khí không màu, không mùi, rất độc.
- Carbon monoxide is produced by incomplete combustion of fuel. (Khí carbon monoxide được tạo ra từ quá trình đốt cháy không hoàn toàn của nhiên liệu.)
Poisoning (n): sự nhiễm độc, tình trạng ngộ độc.
- Lead poisoning is a serious health issue. (Ngộ độc chì là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- CO poisoning: ngộ độc khí CO (viết tắt của carbon monoxide poisoning).
- CO poisoning is often misdiagnosed as the flu. (Ngộ độc khí CO thường bị chẩn đoán nhầm là bệnh cúm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "carbon monoxide poisoning".
Thành ngữ liên quan
- Silent killer: kẻ giết người thầm lặng (thường dùng để chỉ carbon monoxide vì nó không màu, không mùi).
- Carbon monoxide is often called the silent killer because it is undetectable without a detector. (Khí carbon monoxide thường được gọi là kẻ giết người thầm lặng vì không thể phát hiện nếu không có thiết bị báo.)